有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
小声
小声
こごえ
kogoe
tiếng nhỏ, thì thầm
N2
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
小
nhỏ, bé
N5
声
tiếng nói
N3
Ví dụ
小声で話す
小聲說話
大声(おおごえ)
大聲,很大的聲音