嫌う

きらう kirau

ghét, tránh

N2動詞他動詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板

Ví dụ

にんじんを嫌う

討厭胡蘿蔔

好く(すく)

喜歡,愛慕;嗜好