勝敗

しょうはい shouhai

thắng thua, chiến thắng hay thất bại

N2名詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板

Ví dụ

勝敗を競(きそ)う

一決勝負

勝敗は時の運

勝敗在於時運