有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
音痴
音痴
おんち
onchi
người điếc tư, người vô cảm
N2
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
音
âm thanh, tiếng ồn
N3
痴
si mê, ngu ngốc, khờ dạo
N1
Ví dụ
方向音痴
方向感差的人