有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
座敷
座敷
ざしき
zashiki
phòng Nhật Bản, tiệc hạ chiêu
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
敷
trải, lát, công bố, lan tỏa
N1
Ví dụ
座敷を盛り上げる
搞活酒宴氣氛