有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
部首
部首
ぶしゅ
bushu
căn bản, bộ chữ
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
部
phần, bộ phận, chi nhánh
N3
首
cổ, bộ đếm bài thơ
N3