有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
聞き漏らす
聞き漏らす
ききもらす
kikimorasu
không nghe, bỏ lỡ
N2
動詞
他動詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
聞
nghe, hỏi, lắng nghe
N3
漏
rò rỉ, thoát, thời gian
N1