有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
青やか
青やか
あおやか
aoyaka
xanh lè, verdant
N2
形容詞
ナ形容詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
青
xanh, xanh lam
N3