有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
飛ばす
飛ばす
とばす
tobasu
bắn nước, lái nhanh, bỏ qua
N2
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
飛
bay, nhảy qua, tán
N3
Ví dụ
水を飛ばす
(使)水花四濺