青白い

あおじろい aojiroi

xanh nhạt; vẻ mặt tái nhợt

N2形容詞イ形容詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板4

Kanji trong từ này

Ví dụ

青白い月の光

青(銀)白色的月光