有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
合理
合理
ごうり
gouri
lý trí, logic
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
合
vừa, phù hợp, gia nhập, hợp
N3
理
lý do, lý thuyết, chân lý
N4
Ví dụ
非合理(ひごうり)
不合理,悖理