止まる

とどまる todomaru

dừng lại, ở lại, cư trú

N2動詞自動詞

Trọng âm

3

Các hình thức viết

止まる留まる

Kanji trong từ này

Ví dụ

幸い外傷に止まっていた

幸好只是受了外傷