有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
飛び越える
飛び越える
とびこえる
tobikoeru
nhảy qua, bước qua
N2
動詞
他動詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
飛
bay, nhảy qua, tán
N3
Ví dụ
山を飛び越える
飛越山峯