常勤
じょうきん joukin
chính thức toàn thời gian
N2Danh từ
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
常勤職員
Nhân viên toàn thời gian
非常勤(ひじょうきん)
Nhân viên bán thời gian
じょうきん joukin
chính thức toàn thời gian
常勤職員
Nhân viên toàn thời gian
非常勤(ひじょうきん)
Nhân viên bán thời gian