裁縫

さいほう saihou

may vá, khâu, may đo

N2名詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板

Ví dụ

裁縫箱(ばこ)

縫紉盒

針仕事(はりしごと)

針線活,裁縫