薄める

うすめる usumeru

pha loãng, làm mỏng, làm yếu

N2動詞他動詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板3

Kanji trong từ này

Ví dụ

水で濃度を薄める

用水稀釋濃度