有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
早くとも
早くとも
はやくとも
hayakutomo
sớm nhất
N2
副詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
早
sớm, nhanh
N4
Ví dụ
早くとも1週間はかかりそうだ
看起來再快也要一周時間