有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
新郎新婦
新郎新婦
しんろうしんぷ
shinroushinpu
chú rể và cô dâu
N2
名詞
Trọng âm
5
Kanji trong từ này
新
mới
N3
郎
con trai, bộ đếm con trai
N1
婦
phụ nữ, vợ, cô dâu
N3