有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
枚数
枚数
まいすう
maisuu
số tờ, số trang
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
枚
cái, chiếc (đếm vật phẳng)
N2
数
số, con số, tính
N3