すいそく suisoku
phỏng đoán, suy luận
đoán, suy luận, ước đoán, ủng hộ, đẩy
N1
đo, lường, dự đoán
N2
推測が当たる
Dự đoán trở thành đúng
推量(すいりょう)
Suy luận