有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
照る
照る
てる
teru
sáng lên, rõ lên
N2
動詞
自動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
照
chiếu sáng, so sánh, rưng rưng
N2
Ví dụ
日が照る
太陽照射