ひょうほん hyouhon
mẫu vật, mẫu
cột mốc, dấu hiệu, ký hiệu, nhãn hiệu
N1
sách, căn bản, chính, gốc, thật
N5
標本調査
khảo sát mẫu
サンプル
mẫu; bản mẫu