有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
少なくも
少なくも
すくなくも
sukunakumo
ít nhất, tối thiểu
N2
副詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
少
ít, nhỏ
N3