有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
心無い
心無い
こころない
kokoronai
không suy nghĩ, vô tâm
N2
形容詞
イ形容詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
心
trái tim, tâm trí, tinh thần
N3
無
không có, vô, không
N3