有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
都度
都度
つど
tsudo
mỗi lần, từng dịp
N2
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
都
thủ đô, thành phố, tất cả
N3
度
độ, lần, thái độ
N4