有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
免税
免税
めんぜい
menzei
miễn thuế
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
免
miễn, tha miễn, bãi bỏ
N1
税
thuế, lệ phí
N2
Ví dụ
免税店
免稅店
デューティーフリー
免稅,海關不徵稅