かくりつ kakuritsu
xác suất, khả năng
chắc chắn, vững chắc, rõ ràng, xác nhận
N3
tỉ lệ, tỉ số, phần trăm, hệ số, dẫn đầu
N1
降水(こうすい)確率
降水概率