有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
重んじる
重んじる
おもんじる
omonjiru
quý trọng, tôn trọng
N2
動詞
他動詞
Trọng âm
⓪ 平板
4
Kanji trong từ này
重
nặng, quan trọng, tôn trọng
N4
Ví dụ
伝統(でんとう)を重んじる
重視傳統
軽んじる(かろんじる)
輕視