有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
買い求める
買い求める
かいもとめる
kaimotomeru
mua, sắm
N2
動詞
他動詞
Trọng âm
5
Kanji trong từ này
買
mua
N3
求
yêu cầu, muốn, khát vọng, yêu cầu, đòi hỏi
N3
Ví dụ
土地(とち)を買い求める
收購土地