有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
強み
強み
つよみ
tsuyomi
sức mạnh, điểm mạnh
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
強
mạnh mẽ, mạnh
N4
Ví dụ
強みを発揮する
發揮強項
取り柄(とりえ)
優點,可取之處