有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
聞き覚える
聞き覚える
ききおぼえる
kikioboeru
nghe và ghi nhớ
N2
動詞
他動詞
Trọng âm
4
5
Kanji trong từ này
聞
nghe, hỏi, lắng nghe
N3
覚
ghi nhớ, học, tỉnh
N3