苦しめる

くるしめる kurushimeru

tra tấn; làm phiền

N2Động từNgoại động từTừ cơ bản

Trọng âm

4

Ví dụ

住宅ローンに苦しめられる

Chịu đựng khó khăn từ khoản vay mua nhà