苦しめる
くるしめる kurushimeru
tra tấn; làm phiền
N2Động từNgoại động từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
Ví dụ
住宅ローンに苦しめられる
Chịu đựng khó khăn từ khoản vay mua nhà
くるしめる kurushimeru
tra tấn; làm phiền
住宅ローンに苦しめられる
Chịu đựng khó khăn từ khoản vay mua nhà