有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
悪魔
悪魔
あくま
akuma
quỷ, ma
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
悪
xấu, ác, sai
N4
魔
phù thủy, quỷ, ác quỷ
N1
Ví dụ
天使(てんし)
天使