有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
~並み
~並み
~なみ
nami
ngang bằng, đến mức
N2
其他
接尾詞
Kanji trong từ này
並
hàng, dãy, ngang bằng
N2
Ví dụ
プロ並み
與專家一樣的水平