有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
高度
高度
こうど
koudo
độ cao, cao độ
N2
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
高
cao, đắt tiền
N5
度
độ, lần, thái độ
N4
Ví dụ
高度成長期
高速成長期