有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
軽やか
軽やか
かるやか
karuyaka
nhẹ nhàng, duyên dáng
N2
形容詞
ナ形容詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
軽
nhẹ, không quan trọng, tầm thường
N2