有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
口うるさい
口うるさい
くちうるさい
kuchiurusai
hay chê bai, khó tính
N2
形容詞
イ形容詞
Trọng âm
5
Kanji trong từ này
口
miệng, cửa
N3