お参り

おまいり omairi

thăm viếng (đền thờ, chùa)

N2名詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板

Kanji trong từ này

Ví dụ

神社(じんじゃ)にお参りする

參拜神社

参拝(さんぱい)

參拜(神社、寺院等)