有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
試す
試す
ためす
tamesu
thử, kiểm tra, cố gắng
N2
動詞
他動詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
試
thử, kỳ thi, thí nghiệm
N3
Ví dụ
実力を試す
測試實力