着々
ちゃくちゃく chakuchaku
tiến bộ ổn định, từng bước
N2Trạng từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
仕事が着々と進んでいる
công việc đang tiến hành từng bước
ちゃくちゃく chakuchaku
tiến bộ ổn định, từng bước
仕事が着々と進んでいる
công việc đang tiến hành từng bước