有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
未~
未~
み~
mi
chưa-, không còn
N2
其他
接頭詞
Kanji trong từ này
未
chưa, chưa xảy ra, vẫn còn
N3
Ví dụ
未解決
尚未解決