有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
素早い
素早い
すばやい
subayai
nhanh, nẻo, mau mắn
N2
形容詞
イ形容詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
素
cơ bản, nguyên tố, trần trụi
N1
早
sớm, nhanh
N4
Ví dụ
素早く見抜(みぬ)く
一眼看穿