有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
古~
古~
ふる~
furu
cũ, cổ xưa, trước đây
N2
其他
接頭詞
Kanji trong từ này
古
cũ, xưa
N3
Ví dụ
古新聞
舊報紙