有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
手首
手首
てくび
tekubi
cổ tay
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
手
tay, bàn tay
N3
首
cổ, bộ đếm bài thơ
N3
Ví dụ
手首をつかむ
抓住手腕