有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
追い抜く
追い抜く
おいぬく
oinuku
vượt qua, vượt trội
N2
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
追
đuổi, lái đi, theo, truy
N3