有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
呼び止める
呼び止める
よびとめる
yobitomeru
gọi ra, dừng ai đó
N2
動詞
他動詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
止
dừng, ngừng
N3
Ví dụ
後ろから呼び止められる
從背後被叫住