有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
思い浮かべる
思い浮かべる
おもいうかべる
omoiukaberu
nhớ lại; ghi nhớ
N2
動詞
他動詞
Trọng âm
⓪ 平板
6
Kanji trong từ này
思
nghĩ, suy nghĩ
N3
Ví dụ
祖母(そぼ)の姿を思い浮かべる
回想起外婆的身影