有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
恋する
恋する
こいする
koisuru
yêu, phải lòng
N2
動詞
自動詞
Trọng âm
3
1
Kanji trong từ này
恋
tình yêu, yêu, nhớ, mong muốn
N2
Ví dụ
恋する乙女(おとめ)
戀愛中的少女