有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
持ち込む
持ち込む
もちこむ
mochikomu
mang vào, đưa vào
N2
動詞
他動詞
Trọng âm
⓪ 平板
3
Kanji trong từ này
持
cầm, giữ, có
N4
Ví dụ
車内に危険物を持ち込む
將危險品帶入車內