有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
貸し出す
貸し出す
かしだす
kashidasu
cho vay, mượn
N2
動詞
他動詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
貸
cho vay
N3
出
ra, rời đi, lộ ra
N5
Ví dụ
住宅資金を貸し出す
發放房貸
借り入れる(かりいれる)
借來,租來